| G8 | 00 |
|---|---|
| G7 | 369 |
| G6 | 614185478044 |
| G5 | 4439 |
| G4 | 00663074068426836147686569055256972 |
| G3 | 1872361884 |
| G2 | 19773 |
| G1 | 02976 |
| ĐB | 603146 |
Chạm
Lô tô Quảng Nam 25/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 06 | 0 | 00 |
| 1 | - | 1 | 41 |
| 2 | 23 | 2 | 52; 72 |
| 3 | 39 | 3 | 23; 63; 73 |
| 4 | 41; 44; 46; 47; 47 | 4 | 44; 84 |
| 5 | 52; 56 | 5 | - |
| 6 | 63; 68; 69 | 6 | 06; 46; 56; 76 |
| 7 | 72; 73; 76 | 7 | 47; 47 |
| 8 | 84 | 8 | 68 |
| 9 | - | 9 | 39; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNM
Tính trên 105 kỳ của đài từ 27/04/2021 đến 25/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNM theo khoảng ngày