| G8 | 16 |
|---|---|
| G7 | 780 |
| G6 | 833053896240 |
| G5 | 1850 |
| G4 | 38400841596182667749386372811678049 |
| G3 | 2598679187 |
| G2 | 49571 |
| G1 | 77324 |
| ĐB | 563279 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 27/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 30; 40; 50; 80 |
| 1 | 16; 16 | 1 | 71 |
| 2 | 24; 26 | 2 | - |
| 3 | 30; 37 | 3 | - |
| 4 | 40; 49; 49 | 4 | 24 |
| 5 | 50; 59 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 16; 16; 26; 86 |
| 7 | 71; 79 | 7 | 37; 87 |
| 8 | 80; 86; 87; 89 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 49; 49; 59; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 30/04/2023 đến 27/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày