| G8 | 21 |
|---|---|
| G7 | 267 |
| G6 | 736491517695 |
| G5 | 8803 |
| G4 | 31505782895872932645740993311039221 |
| G3 | 4114236299 |
| G2 | 69665 |
| G1 | 89378 |
| ĐB | 864267 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 21/01/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 05 | 0 | 10 |
| 1 | 10 | 1 | 21; 21; 51 |
| 2 | 21; 21; 29 | 2 | 42 |
| 3 | - | 3 | 03 |
| 4 | 42; 45 | 4 | 64 |
| 5 | 51 | 5 | 05; 45; 65; 95 |
| 6 | 64; 65; 67; 67 | 6 | - |
| 7 | 78 | 7 | 67; 67 |
| 8 | 89 | 8 | 78 |
| 9 | 95; 99; 99 | 9 | 29; 89; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 23/01/2022 đến 21/01/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày