| G8 | 21 |
|---|---|
| G7 | 972 |
| G6 | 775454417527 |
| G5 | 3616 |
| G4 | 94822964555800295042203444285750726 |
| G3 | 4435703656 |
| G2 | 50144 |
| G1 | 35448 |
| ĐB | 244215 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 28/01/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | - |
| 1 | 15; 16 | 1 | 21; 41 |
| 2 | 21; 22; 26; 27 | 2 | 02; 22; 42; 72 |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 41; 42; 44; 44; 48 | 4 | 44; 44; 54 |
| 5 | 54; 55; 56; 57; 57 | 5 | 15; 55 |
| 6 | - | 6 | 16; 26; 56 |
| 7 | 72 | 7 | 27; 57; 57 |
| 8 | - | 8 | 48 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 30/01/2022 đến 28/01/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày