| G8 | 09 |
|---|---|
| G7 | 249 |
| G6 | 681109762144 |
| G5 | 2902 |
| G4 | 14211761885442314254377607001935106 |
| G3 | 7496396646 |
| G2 | 22113 |
| G1 | 69637 |
| ĐB | 746834 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 18/10/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 06; 09 | 0 | 60 |
| 1 | 11; 11; 13; 19 | 1 | 11; 11 |
| 2 | 23 | 2 | 02 |
| 3 | 34; 37 | 3 | 13; 23; 63 |
| 4 | 44; 46; 49 | 4 | 34; 44; 54 |
| 5 | 54 | 5 | - |
| 6 | 60; 63 | 6 | 06; 46; 76 |
| 7 | 76 | 7 | 37 |
| 8 | 88 | 8 | 88 |
| 9 | - | 9 | 09; 19; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 20/10/2024 đến 18/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày