| G8 | 54 |
|---|---|
| G7 | 108 |
| G6 | 233165079246 |
| G5 | 4317 |
| G4 | 07060220366195139925052608594147714 |
| G3 | 2209106493 |
| G2 | 44791 |
| G1 | 61130 |
| ĐB | 115641 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 04/10/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 08 | 0 | 30; 60; 60 |
| 1 | 14; 17 | 1 | 31; 41; 41; 51; 91; 91 |
| 2 | 25 | 2 | - |
| 3 | 30; 31; 36 | 3 | 93 |
| 4 | 41; 41; 46 | 4 | 14; 54 |
| 5 | 51; 54 | 5 | 25 |
| 6 | 60; 60 | 6 | 36; 46 |
| 7 | - | 7 | 07; 17 |
| 8 | - | 8 | 08 |
| 9 | 91; 91; 93 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 06/10/2024 đến 04/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày