| G8 | 35 |
|---|---|
| G7 | 376 |
| G6 | 807032410194 |
| G5 | 4135 |
| G4 | 90825809827887579043959862193128413 |
| G3 | 0175664635 |
| G2 | 61216 |
| G1 | 10518 |
| ĐB | 001370 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 23/09/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 70; 70 |
| 1 | 13; 16; 18 | 1 | 31; 41 |
| 2 | 25 | 2 | 82 |
| 3 | 31; 35; 35; 35 | 3 | 13; 43 |
| 4 | 41; 43 | 4 | 94 |
| 5 | 56 | 5 | 25; 35; 35; 35; 75 |
| 6 | - | 6 | 16; 56; 76; 86 |
| 7 | 70; 70; 75; 76 | 7 | - |
| 8 | 82; 86 | 8 | 18 |
| 9 | 94 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 25/09/2024 đến 23/09/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày