| G8 | 65 |
|---|---|
| G7 | 669 |
| G6 | 919417472762 |
| G5 | 5152 |
| G4 | 61962539175148604006071949100430060 |
| G3 | 7571030192 |
| G2 | 48353 |
| G1 | 58388 |
| ĐB | 392998 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 28/10/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 06 | 0 | 10; 60 |
| 1 | 10; 17 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 52; 62; 62; 92 |
| 3 | - | 3 | 53 |
| 4 | 47 | 4 | 04; 94; 94 |
| 5 | 52; 53 | 5 | 65 |
| 6 | 60; 62; 62; 65; 69 | 6 | 06; 86 |
| 7 | - | 7 | 17; 47 |
| 8 | 86; 88 | 8 | 88; 98 |
| 9 | 92; 94; 94; 98 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 30/10/2024 đến 28/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày