| G8 | 02 |
|---|---|
| G7 | 578 |
| G6 | 814088410988 |
| G5 | 6304 |
| G4 | 88048791288286759323340390581872881 |
| G3 | 0155665043 |
| G2 | 66451 |
| G1 | 88612 |
| ĐB | 921848 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 20/09/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04 | 0 | 40 |
| 1 | 12; 18 | 1 | 41; 51; 81 |
| 2 | 23; 28 | 2 | 02; 12 |
| 3 | 39 | 3 | 23; 43 |
| 4 | 40; 41; 43; 48; 48 | 4 | 04 |
| 5 | 51; 56 | 5 | - |
| 6 | 67 | 6 | 56 |
| 7 | 78 | 7 | 67 |
| 8 | 81; 88 | 8 | 18; 28; 48; 48; 78; 88 |
| 9 | - | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 22/09/2024 đến 20/09/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày