| G8 | 61 |
|---|---|
| G7 | 238 |
| G6 | 716149227302 |
| G5 | 4923 |
| G4 | 79900960759696770626351351202289882 |
| G3 | 2182114590 |
| G2 | 81929 |
| G1 | 67015 |
| ĐB | 903468 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 30/09/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02 | 0 | 00; 90 |
| 1 | 15 | 1 | 21; 61; 61 |
| 2 | 21; 22; 22; 23; 26; 29 | 2 | 02; 22; 22; 82 |
| 3 | 35; 38 | 3 | 23 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 15; 35; 75 |
| 6 | 61; 61; 67; 68 | 6 | 26 |
| 7 | 75 | 7 | 67 |
| 8 | 82 | 8 | 38; 68 |
| 9 | 90 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 02/10/2024 đến 30/09/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày