| G8 | 76 |
|---|---|
| G7 | 665 |
| G6 | 026246297874 |
| G5 | 8476 |
| G4 | 74464036112003188447984614867124039 |
| G3 | 9473432999 |
| G2 | 80048 |
| G1 | 97595 |
| ĐB | 386552 |
Chạm
Lô tô Huế 14/10/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 11 | 1 | 11; 31; 61; 71 |
| 2 | 29 | 2 | 52; 62 |
| 3 | 31; 34; 39 | 3 | - |
| 4 | 47; 48 | 4 | 34; 64; 74 |
| 5 | 52 | 5 | 65; 95 |
| 6 | 61; 62; 64; 65 | 6 | 76; 76 |
| 7 | 71; 74; 76; 76 | 7 | 47 |
| 8 | - | 8 | 48 |
| 9 | 95; 99 | 9 | 29; 39; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 16/10/2022 đến 14/10/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày