| G8 | 10 |
|---|---|
| G7 | 823 |
| G6 | 965490292008 |
| G5 | 8666 |
| G4 | 20317956776742252177118345025811163 |
| G3 | 8617951225 |
| G2 | 47680 |
| G1 | 59469 |
| ĐB | 393278 |
Chạm
Lô tô Huế 16/09/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 10; 80 |
| 1 | 10; 17 | 1 | - |
| 2 | 22; 23; 25; 29 | 2 | 22 |
| 3 | 34 | 3 | 23; 63 |
| 4 | - | 4 | 34; 54 |
| 5 | 54; 58 | 5 | 25 |
| 6 | 63; 66; 69 | 6 | 66 |
| 7 | 77; 77; 78; 79 | 7 | 17; 77; 77 |
| 8 | 80 | 8 | 08; 58; 78 |
| 9 | - | 9 | 29; 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 18/09/2022 đến 16/09/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày