| G8 | 13 |
|---|---|
| G7 | 741 |
| G6 | 781608620723 |
| G5 | 4711 |
| G4 | 39007961642150209813416991263383664 |
| G3 | 5888783127 |
| G2 | 90088 |
| G1 | 82964 |
| ĐB | 025694 |
Chạm
Lô tô Huế 06/10/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 07 | 0 | - |
| 1 | 11; 13; 13; 16 | 1 | 11; 41 |
| 2 | 23; 27 | 2 | 02; 62 |
| 3 | 33 | 3 | 13; 13; 23; 33 |
| 4 | 41 | 4 | 64; 64; 64; 94 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 62; 64; 64; 64 | 6 | 16 |
| 7 | - | 7 | 07; 27; 87 |
| 8 | 87; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 94; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 09/10/2022 đến 06/10/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày