| G8 | 16 |
|---|---|
| G7 | 862 |
| G6 | 642071970930 |
| G5 | 1928 |
| G4 | 29971662737214418699547463406703591 |
| G3 | 5605243217 |
| G2 | 60956 |
| G1 | 59659 |
| ĐB | 813119 |
Chạm
Lô tô Huế 23/09/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 30 |
| 1 | 16; 17; 19 | 1 | 71; 91 |
| 2 | 20; 28 | 2 | 52; 62 |
| 3 | 30 | 3 | 73 |
| 4 | 44; 46 | 4 | 44 |
| 5 | 52; 56; 59 | 5 | - |
| 6 | 62; 67 | 6 | 16; 46; 56 |
| 7 | 71; 73 | 7 | 17; 67; 97 |
| 8 | - | 8 | 28 |
| 9 | 91; 97; 99 | 9 | 19; 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 25/09/2022 đến 23/09/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày