| G8 | 42 |
|---|---|
| G7 | 388 |
| G6 | 797776521968 |
| G5 | 5563 |
| G4 | 81527552189050282025018984293512849 |
| G3 | 5838046578 |
| G2 | 11544 |
| G1 | 05977 |
| ĐB | 942153 |
Chạm
Lô tô Huế 15/09/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 80 |
| 1 | 18 | 1 | - |
| 2 | 25; 27 | 2 | 02; 42; 52 |
| 3 | 35 | 3 | 53; 63 |
| 4 | 42; 44; 49 | 4 | 44 |
| 5 | 52; 53 | 5 | 25; 35 |
| 6 | 63; 68 | 6 | - |
| 7 | 77; 77; 78 | 7 | 27; 77; 77 |
| 8 | 80; 88 | 8 | 18; 68; 78; 88; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 18/09/2022 đến 15/09/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày