| G8 | 56 |
|---|---|
| G7 | 651 |
| G6 | 763744913409 |
| G5 | 6395 |
| G4 | 17967146801175778499560344747469080 |
| G3 | 9324647775 |
| G2 | 13577 |
| G1 | 30352 |
| ĐB | 491090 |
Chạm
Lô tô Huế 13/10/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 80; 80; 90 |
| 1 | - | 1 | 51; 91 |
| 2 | - | 2 | 52 |
| 3 | 34; 37 | 3 | - |
| 4 | 46 | 4 | 34; 74 |
| 5 | 51; 52; 56; 57 | 5 | 75; 95 |
| 6 | 67 | 6 | 46; 56 |
| 7 | 74; 75; 77 | 7 | 37; 57; 67; 77 |
| 8 | 80; 80 | 8 | - |
| 9 | 90; 91; 95; 99 | 9 | 09; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 16/10/2022 đến 13/10/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày