| G8 | 15 |
|---|---|
| G7 | 992 |
| G6 | 881577053482 |
| G5 | 8189 |
| G4 | 79898574201664670461661518677063626 |
| G3 | 9561402816 |
| G2 | 98638 |
| G1 | 22306 |
| ĐB | 765443 |
Chạm
Lô tô Huế 11/05/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 06 | 0 | 20; 70 |
| 1 | 14; 15; 15; 16 | 1 | 51; 61 |
| 2 | 20; 26 | 2 | 82; 92 |
| 3 | 38 | 3 | 43 |
| 4 | 43; 46 | 4 | 14 |
| 5 | 51 | 5 | 05; 15; 15 |
| 6 | 61 | 6 | 06; 16; 26; 46 |
| 7 | 70 | 7 | - |
| 8 | 82; 89 | 8 | 38; 98 |
| 9 | 92; 98 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 14/05/2023 đến 11/05/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày