| G8 | 91 |
|---|---|
| G7 | 298 |
| G6 | 026514482726 |
| G5 | 8413 |
| G4 | 62991645308922717026125461137800940 |
| G3 | 0675434558 |
| G2 | 89650 |
| G1 | 21815 |
| ĐB | 972975 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 20/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 40; 50 |
| 1 | 13; 15 | 1 | 91; 91 |
| 2 | 26; 26; 27 | 2 | - |
| 3 | 30 | 3 | 13 |
| 4 | 40; 46; 48 | 4 | 54 |
| 5 | 50; 54; 58 | 5 | 15; 65; 75 |
| 6 | 65 | 6 | 26; 26; 46 |
| 7 | 75; 78 | 7 | 27 |
| 8 | - | 8 | 48; 58; 78; 98 |
| 9 | 91; 91; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 22/10/2021 đến 20/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày