| G8 | 60 |
|---|---|
| G7 | 418 |
| G6 | 063642556325 |
| G5 | 8750 |
| G4 | 08639290771792847798875569398629347 |
| G3 | 5161146622 |
| G2 | 70321 |
| G1 | 46571 |
| ĐB | 897335 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 13/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 50; 60 |
| 1 | 11; 18 | 1 | 11; 21; 71 |
| 2 | 21; 22; 25; 28 | 2 | 22 |
| 3 | 35; 36; 39 | 3 | - |
| 4 | 47 | 4 | - |
| 5 | 50; 55; 56 | 5 | 25; 35; 55 |
| 6 | 60 | 6 | 36; 56; 86 |
| 7 | 71; 77 | 7 | 47; 77 |
| 8 | 86 | 8 | 18; 28; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 15/10/2021 đến 13/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày