| G8 | 34 |
|---|---|
| G7 | 092 |
| G6 | 287775357640 |
| G5 | 5342 |
| G4 | 09909877409515189658465741656725888 |
| G3 | 5099230867 |
| G2 | 86801 |
| G1 | 44998 |
| ĐB | 895519 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 01/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 09 | 0 | 40; 40 |
| 1 | 19 | 1 | 01; 51 |
| 2 | - | 2 | 42; 92; 92 |
| 3 | 34; 35 | 3 | - |
| 4 | 40; 40; 42 | 4 | 34; 74 |
| 5 | 51; 58 | 5 | 35 |
| 6 | 67; 67 | 6 | - |
| 7 | 74; 77 | 7 | 67; 67; 77 |
| 8 | 88 | 8 | 58; 88; 98 |
| 9 | 92; 92; 98 | 9 | 09; 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 03/09/2021 đến 01/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày