| G8 | 55 |
|---|---|
| G7 | 338 |
| G6 | 593117131962 |
| G5 | 8443 |
| G4 | 20292341709367954470107097152981899 |
| G3 | 4396871426 |
| G2 | 27405 |
| G1 | 17912 |
| ĐB | 061333 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 06/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 09 | 0 | 70; 70 |
| 1 | 12; 13 | 1 | 31 |
| 2 | 26; 29 | 2 | 12; 62; 92 |
| 3 | 31; 33; 38 | 3 | 13; 33; 43 |
| 4 | 43 | 4 | - |
| 5 | 55 | 5 | 05; 55 |
| 6 | 62; 68 | 6 | 26 |
| 7 | 70; 70; 79 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 38; 68 |
| 9 | 92; 99 | 9 | 09; 29; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 08/10/2021 đến 06/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày