| G8 | 05 |
|---|---|
| G7 | 160 |
| G6 | 813819755895 |
| G5 | 1714 |
| G4 | 04962470284978924423287471933820976 |
| G3 | 8239899406 |
| G2 | 18118 |
| G1 | 92493 |
| ĐB | 299167 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 15/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 06 | 0 | 60 |
| 1 | 14; 18 | 1 | - |
| 2 | 23; 28 | 2 | 62 |
| 3 | 38; 38 | 3 | 23; 93 |
| 4 | 47 | 4 | 14 |
| 5 | - | 5 | 05; 75; 95 |
| 6 | 60; 62; 67 | 6 | 06; 76 |
| 7 | 75; 76 | 7 | 47; 67 |
| 8 | 89 | 8 | 18; 28; 38; 38; 98 |
| 9 | 93; 95; 98 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 17/09/2021 đến 15/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày