| G8 | 08 |
|---|---|
| G7 | 001 |
| G6 | 722933412037 |
| G5 | 9793 |
| G4 | 58692940169532128191649513961574720 |
| G3 | 0537512052 |
| G2 | 18019 |
| G1 | 77481 |
| ĐB | 370625 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 08/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 08 | 0 | 20 |
| 1 | 15; 16; 19 | 1 | 01; 21; 41; 51; 81; 91 |
| 2 | 20; 21; 25; 29 | 2 | 52; 92 |
| 3 | 37 | 3 | 93 |
| 4 | 41 | 4 | - |
| 5 | 51; 52 | 5 | 15; 25; 75 |
| 6 | - | 6 | 16 |
| 7 | 75 | 7 | 37 |
| 8 | 81 | 8 | 08 |
| 9 | 91; 92; 93 | 9 | 19; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 10/09/2021 đến 08/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày