| G8 | 19 |
|---|---|
| G7 | 826 |
| G6 | 175355245502 |
| G5 | 9301 |
| G4 | 14857025577309263648041214386226392 |
| G3 | 8710731658 |
| G2 | 21176 |
| G1 | 18419 |
| ĐB | 007924 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 29/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 07 | 0 | - |
| 1 | 19; 19 | 1 | 01; 21 |
| 2 | 21; 24; 24; 26 | 2 | 02; 62; 92; 92 |
| 3 | - | 3 | 53 |
| 4 | 48 | 4 | 24; 24 |
| 5 | 53; 57; 57; 58 | 5 | - |
| 6 | 62 | 6 | 26; 76 |
| 7 | 76 | 7 | 07; 57; 57 |
| 8 | - | 8 | 48; 58 |
| 9 | 92; 92 | 9 | 19; 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 01/10/2021 đến 29/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày