| G8 | 12 |
|---|---|
| G7 | 190 |
| G6 | 800356663806 |
| G5 | 4741 |
| G4 | 85940850750310810504373236200723832 |
| G3 | 9512279489 |
| G2 | 25851 |
| G1 | 48155 |
| ĐB | 115128 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 11/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 06; 07; 08 | 0 | 40; 90 |
| 1 | 12 | 1 | 41; 51 |
| 2 | 22; 23; 28 | 2 | 12; 22; 32 |
| 3 | 32 | 3 | 03; 23 |
| 4 | 40; 41 | 4 | 04 |
| 5 | 51; 55 | 5 | 55; 75 |
| 6 | 66 | 6 | 06; 66 |
| 7 | 75 | 7 | 07 |
| 8 | 89 | 8 | 08; 28 |
| 9 | 90 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 13/04/2024 đến 11/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày