| G8 | 80 |
|---|---|
| G7 | 672 |
| G6 | 311897474966 |
| G5 | 3487 |
| G4 | 03045217285896607610263028500270935 |
| G3 | 8255190730 |
| G2 | 63911 |
| G1 | 62877 |
| ĐB | 295755 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 04/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02 | 0 | 10; 30; 80 |
| 1 | 10; 11; 18 | 1 | 11; 51 |
| 2 | 28 | 2 | 02; 02; 72 |
| 3 | 30; 35 | 3 | - |
| 4 | 45; 47 | 4 | - |
| 5 | 51; 55 | 5 | 35; 45; 55 |
| 6 | 66; 66 | 6 | 66; 66 |
| 7 | 72; 77 | 7 | 47; 77; 87 |
| 8 | 80; 87 | 8 | 18; 28 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 06/04/2024 đến 04/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày