| G8 | 44 |
|---|---|
| G7 | 282 |
| G6 | 108955460493 |
| G5 | 4726 |
| G4 | 10190543962854868740937289250835161 |
| G3 | 6029372148 |
| G2 | 41218 |
| G1 | 93299 |
| ĐB | 366105 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 18/03/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 08 | 0 | 40; 90 |
| 1 | 18 | 1 | 61 |
| 2 | 26; 28 | 2 | 82 |
| 3 | - | 3 | 93; 93 |
| 4 | 40; 44; 46; 48; 48 | 4 | 44 |
| 5 | - | 5 | 05 |
| 6 | 61 | 6 | 26; 46; 96 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 82; 89 | 8 | 08; 18; 28; 48; 48 |
| 9 | 90; 93; 93; 96; 99 | 9 | 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 20/03/2024 đến 18/03/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày