| G8 | 82 |
|---|---|
| G7 | 766 |
| G6 | 022815672954 |
| G5 | 8236 |
| G4 | 32800126915111940608401095600630996 |
| G3 | 0456499688 |
| G2 | 80775 |
| G1 | 85389 |
| ĐB | 265235 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 18/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 06; 08; 09 | 0 | 00 |
| 1 | 19 | 1 | 91 |
| 2 | 28 | 2 | 82 |
| 3 | 35; 36 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 54; 64 |
| 5 | 54 | 5 | 35; 75 |
| 6 | 64; 66; 67 | 6 | 06; 36; 66; 96 |
| 7 | 75 | 7 | 67 |
| 8 | 82; 88; 89 | 8 | 08; 28; 88 |
| 9 | 91; 96 | 9 | 09; 19; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 20/04/2024 đến 18/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày