| G8 | 67 |
|---|---|
| G7 | 815 |
| G6 | 759955434774 |
| G5 | 2545 |
| G4 | 21262479999900882848690252363216611 |
| G3 | 0136850085 |
| G2 | 25205 |
| G1 | 34565 |
| ĐB | 371566 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 11/03/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 08 | 0 | - |
| 1 | 11; 15 | 1 | 11 |
| 2 | 25 | 2 | 32; 62 |
| 3 | 32 | 3 | 43 |
| 4 | 43; 45; 48 | 4 | 74 |
| 5 | - | 5 | 05; 15; 25; 45; 65; 85 |
| 6 | 62; 65; 66; 67; 68 | 6 | 66 |
| 7 | 74 | 7 | 67 |
| 8 | 85 | 8 | 08; 48; 68 |
| 9 | 99; 99 | 9 | 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 13/03/2024 đến 11/03/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày