| G8 | 55 |
|---|---|
| G7 | 473 |
| G6 | 990442818250 |
| G5 | 4192 |
| G4 | 63353018450421280136979642537912322 |
| G3 | 9666785413 |
| G2 | 53679 |
| G1 | 01534 |
| ĐB | 188901 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 14/03/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04 | 0 | 50 |
| 1 | 12; 13 | 1 | 01; 81 |
| 2 | 22 | 2 | 12; 22; 92 |
| 3 | 34; 36 | 3 | 13; 53; 73 |
| 4 | 45 | 4 | 04; 34; 64 |
| 5 | 50; 53; 55 | 5 | 45; 55 |
| 6 | 64; 67 | 6 | 36 |
| 7 | 73; 79; 79 | 7 | 67 |
| 8 | 81 | 8 | - |
| 9 | 92 | 9 | 79; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 16/03/2024 đến 14/03/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày