| G8 | 88 |
|---|---|
| G7 | 635 |
| G6 | 183832253044 |
| G5 | 4902 |
| G4 | 60956824465242440692638259122338386 |
| G3 | 4027636842 |
| G2 | 28600 |
| G1 | 80526 |
| ĐB | 618399 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 29/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02 | 0 | 00 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 23; 24; 25; 25; 26 | 2 | 02; 42; 92 |
| 3 | 35; 38 | 3 | 23 |
| 4 | 42; 44; 46 | 4 | 24; 44 |
| 5 | 56 | 5 | 25; 25; 35 |
| 6 | - | 6 | 26; 46; 56; 76; 86 |
| 7 | 76 | 7 | - |
| 8 | 86; 88 | 8 | 38; 88 |
| 9 | 92; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 01/05/2024 đến 29/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày