| G8 | 61 |
|---|---|
| G7 | 211 |
| G6 | 744506000635 |
| G5 | 3661 |
| G4 | 50543759941205045369559469958275559 |
| G3 | 9256741706 |
| G2 | 87970 |
| G1 | 17312 |
| ĐB | 206656 |
Chạm
Lô tô Trà Vinh 14/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 06 | 0 | 00; 50; 70 |
| 1 | 11; 12 | 1 | 11; 61; 61 |
| 2 | - | 2 | 12; 82 |
| 3 | 35 | 3 | 43 |
| 4 | 43; 45; 46 | 4 | 94 |
| 5 | 50; 56; 59 | 5 | 35; 45 |
| 6 | 61; 61; 67; 69 | 6 | 06; 46; 56 |
| 7 | 70 | 7 | 67 |
| 8 | 82 | 8 | - |
| 9 | 94 | 9 | 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTV
Tính trên 90 kỳ của đài từ 16/04/2021 đến 14/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTV theo khoảng ngày