| G8 | 19 |
|---|---|
| G7 | 826 |
| G6 | 477925890341 |
| G5 | 1619 |
| G4 | 86015268084568042734442277952466404 |
| G3 | 5752819770 |
| G2 | 31215 |
| G1 | 12176 |
| ĐB | 497397 |
Chạm
Lô tô Trà Vinh 07/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 08 | 0 | 70; 80 |
| 1 | 15; 15; 19; 19 | 1 | 41 |
| 2 | 24; 26; 27; 28 | 2 | - |
| 3 | 34 | 3 | - |
| 4 | 41 | 4 | 04; 24; 34 |
| 5 | - | 5 | 15; 15 |
| 6 | - | 6 | 26; 76 |
| 7 | 70; 76; 79 | 7 | 27; 97 |
| 8 | 80; 89 | 8 | 08; 28 |
| 9 | 97 | 9 | 19; 19; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTV
Tính trên 90 kỳ của đài từ 09/04/2021 đến 07/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTV theo khoảng ngày