| G8 | 33 |
|---|---|
| G7 | 029 |
| G6 | 646742825151 |
| G5 | 0750 |
| G4 | 31735322725764210968487492746937672 |
| G3 | 4663506278 |
| G2 | 28438 |
| G1 | 33478 |
| ĐB | 966303 |
Chạm
Lô tô Trà Vinh 03/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 50 |
| 1 | - | 1 | 51 |
| 2 | 29 | 2 | 42; 72; 72; 82 |
| 3 | 33; 35; 35; 38 | 3 | 03; 33 |
| 4 | 42; 49 | 4 | - |
| 5 | 50; 51 | 5 | 35; 35 |
| 6 | 67; 68; 69 | 6 | - |
| 7 | 72; 72; 78; 78 | 7 | 67 |
| 8 | 82 | 8 | 38; 68; 78; 78 |
| 9 | - | 9 | 29; 49; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTV
Tính trên 90 kỳ của đài từ 05/03/2021 đến 03/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTV theo khoảng ngày