| G8 | 67 |
|---|---|
| G7 | 512 |
| G6 | 164437660386 |
| G5 | 9361 |
| G4 | 19040878745045959248162542706500513 |
| G3 | 6324366406 |
| G2 | 18899 |
| G1 | 53254 |
| ĐB | 640107 |
Chạm
Lô tô Trà Vinh 28/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 07 | 0 | 40 |
| 1 | 12; 13 | 1 | 61 |
| 2 | - | 2 | 12 |
| 3 | - | 3 | 13; 43 |
| 4 | 40; 43; 44; 48 | 4 | 44; 54; 54; 74 |
| 5 | 54; 54; 59 | 5 | 65 |
| 6 | 61; 65; 66; 67 | 6 | 06; 66; 86 |
| 7 | 74 | 7 | 07; 67 |
| 8 | 86 | 8 | 48 |
| 9 | 99 | 9 | 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTV
Tính trên 90 kỳ của đài từ 30/04/2021 đến 28/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTV theo khoảng ngày