| G8 | 04 |
|---|---|
| G7 | 500 |
| G6 | 688477657935 |
| G5 | 0428 |
| G4 | 15754653770364703696266749076505787 |
| G3 | 5848612089 |
| G2 | 89662 |
| G1 | 11438 |
| ĐB | 143237 |
Chạm
Lô tô Trà Vinh 10/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04 | 0 | 00 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 28 | 2 | 62 |
| 3 | 35; 37; 38 | 3 | - |
| 4 | 47 | 4 | 04; 54; 74; 84 |
| 5 | 54 | 5 | 35; 65; 65 |
| 6 | 62; 65; 65 | 6 | 86; 96 |
| 7 | 74; 77 | 7 | 37; 47; 77; 87 |
| 8 | 84; 86; 87; 89 | 8 | 28; 38 |
| 9 | 96 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTV
Tính trên 90 kỳ của đài từ 12/02/2021 đến 10/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTV theo khoảng ngày