| G8 | 89 |
|---|---|
| G7 | 713 |
| G6 | 684462460780 |
| G5 | 0857 |
| G4 | 83873454088276958505497328352399128 |
| G3 | 8887780304 |
| G2 | 28560 |
| G1 | 17305 |
| ĐB | 226069 |
Chạm
Lô tô Trà Vinh 10/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05; 05; 08 | 0 | 60; 80 |
| 1 | 13 | 1 | - |
| 2 | 23; 28 | 2 | 32 |
| 3 | 32 | 3 | 13; 23; 73 |
| 4 | 44; 46 | 4 | 04; 44 |
| 5 | 57 | 5 | 05; 05 |
| 6 | 60; 69; 69 | 6 | 46 |
| 7 | 73; 77 | 7 | 57; 77 |
| 8 | 80; 89 | 8 | 08; 28 |
| 9 | - | 9 | 69; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTV
Tính trên 90 kỳ của đài từ 12/03/2021 đến 10/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTV theo khoảng ngày