| G8 | 01 |
|---|---|
| G7 | 041 |
| G6 | 092905780670 |
| G5 | 1492 |
| G4 | 54683346751614256172477721619013655 |
| G3 | 3234912677 |
| G2 | 41419 |
| G1 | 92539 |
| ĐB | 105461 |
Chạm
Lô tô Trà Vinh 21/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 70; 90 |
| 1 | 19 | 1 | 01; 41; 61 |
| 2 | 29 | 2 | 42; 72; 72; 92 |
| 3 | 39 | 3 | 83 |
| 4 | 41; 42; 49 | 4 | - |
| 5 | 55 | 5 | 55; 75 |
| 6 | 61 | 6 | - |
| 7 | 70; 72; 72; 75; 77; 78 | 7 | 77 |
| 8 | 83 | 8 | 78 |
| 9 | 90; 92 | 9 | 19; 29; 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTV
Tính trên 90 kỳ của đài từ 23/04/2021 đến 21/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTV theo khoảng ngày