| G8 | 37 |
|---|---|
| G7 | 891 |
| G6 | 453479016027 |
| G5 | 3930 |
| G4 | 88328197211925692527103816148743308 |
| G3 | 7151771789 |
| G2 | 61967 |
| G1 | 59144 |
| ĐB | 977073 |
Chạm
Lô tô Hồ Chí Minh 11/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 08 | 0 | 30 |
| 1 | 17 | 1 | 01; 21; 81; 91 |
| 2 | 21; 27; 27; 28 | 2 | - |
| 3 | 30; 34; 37 | 3 | 73 |
| 4 | 44 | 4 | 34; 44 |
| 5 | 56 | 5 | - |
| 6 | 67 | 6 | 56 |
| 7 | 73 | 7 | 17; 27; 27; 37; 67; 87 |
| 8 | 81; 87; 89 | 8 | 08; 28 |
| 9 | 91 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHCM
Tính trên 178 kỳ của đài từ 13/02/2021 đến 11/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHCM theo khoảng ngày