| G8 | 80 |
|---|---|
| G7 | 850 |
| G6 | 218150988286 |
| G5 | 8590 |
| G4 | 98430442228236313156626481233333415 |
| G3 | 2798496129 |
| G2 | 26615 |
| G1 | 85561 |
| ĐB | 511125 |
Chạm
Lô tô Hồ Chí Minh 13/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 50; 80; 90 |
| 1 | 15; 15 | 1 | 61; 81 |
| 2 | 22; 25; 29 | 2 | 22 |
| 3 | 30; 33 | 3 | 33; 63 |
| 4 | 48 | 4 | 84 |
| 5 | 50; 56 | 5 | 15; 15; 25 |
| 6 | 61; 63 | 6 | 56; 86 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 80; 81; 84; 86 | 8 | 48; 98 |
| 9 | 90; 98 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHCM
Tính trên 179 kỳ của đài từ 13/02/2021 đến 13/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHCM theo khoảng ngày