| G8 | 35 |
|---|---|
| G7 | 629 |
| G6 | 557319524019 |
| G5 | 7313 |
| G4 | 46640505581388683796334803612880439 |
| G3 | 6204276147 |
| G2 | 79520 |
| G1 | 56547 |
| ĐB | 369214 |
Chạm
Lô tô Hồ Chí Minh 25/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 40; 80 |
| 1 | 13; 14; 19 | 1 | - |
| 2 | 20; 28; 29 | 2 | 42; 52 |
| 3 | 35; 39 | 3 | 13; 73 |
| 4 | 40; 42; 47; 47 | 4 | 14 |
| 5 | 52; 58 | 5 | 35 |
| 6 | - | 6 | 86; 96 |
| 7 | 73 | 7 | 47; 47 |
| 8 | 80; 86 | 8 | 28; 58 |
| 9 | 96 | 9 | 19; 29; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHCM
Tính trên 178 kỳ của đài từ 27/02/2021 đến 25/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHCM theo khoảng ngày