| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Tỉnh | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 03 |
12 |
36 |
37 |
| G7 | 701 |
540 |
956 |
891 |
| G6 | 442366511344 |
164645553168 |
744878262274 |
453479016027 |
| G5 | 2416 |
8230 |
7453 |
3930 |
| G4 | 48960318626624630199163467009097272 |
46841272032733941342898245782232956 |
84657913599805559558534729549636971 |
88328197211925692527103816148743308 |
| G3 | 1724740379 |
6151455011 |
8363233729 |
7151771789 |
| G2 | 43903 |
74463 |
55455 |
61967 |
| G1 | 59853 |
65564 |
75505 |
59144 |
| ĐB | 301795 |
977946 |
845326 |
977073 |
Chạm
Lô tô Miền Nam 11/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 03 | 03 | 05 | 01; 08 |
| 1 | 16 | 11; 12; 14 | - | 17 |
| 2 | 23 | 22; 24 | 26; 26; 29 | 21; 27; 27; 28 |
| 3 | - | 30; 39 | 32; 36 | 30; 34; 37 |
| 4 | 44; 46; 46; 47 | 40; 41; 42; 46; 46 | 48 | 44 |
| 5 | 51; 53 | 55; 56 | 53; 55; 55; 56; 57; 58; 59 | 56 |
| 6 | 60; 62 | 63; 64; 68 | - | 67 |
| 7 | 72; 79 | - | 71; 72; 74 | 73 |
| 8 | - | - | - | 81; 87; 89 |
| 9 | 90; 95; 99 | - | 96 | 91 |
Lô gan các đài quay Thứ 7, 11/02/2023
Năm lô tô vắng lâu nhất của mỗi đài, đếm theo kỳ quay của đài trong hai năm đến 11/02/2023. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới.