| G8 | 09 |
|---|---|
| G7 | 822 |
| G6 | 236612970653 |
| G5 | 3440 |
| G4 | 92806592635072346785028958694043219 |
| G3 | 8234072769 |
| G2 | 06994 |
| G1 | 86395 |
| ĐB | 772132 |
Chạm
Lô tô Hồ Chí Minh 30/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 09 | 0 | 40; 40; 40 |
| 1 | 19 | 1 | - |
| 2 | 22; 23 | 2 | 22; 32 |
| 3 | 32 | 3 | 23; 53; 63 |
| 4 | 40; 40; 40 | 4 | 94 |
| 5 | 53 | 5 | 85; 95; 95 |
| 6 | 63; 66; 69 | 6 | 06; 66 |
| 7 | - | 7 | 97 |
| 8 | 85 | 8 | - |
| 9 | 94; 95; 95; 97 | 9 | 09; 19; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHCM
Tính trên 179 kỳ của đài từ 30/01/2021 đến 30/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHCM theo khoảng ngày