| G8 | 02 |
|---|---|
| G7 | 804 |
| G6 | 630764946759 |
| G5 | 9428 |
| G4 | 89651454385747958773906655454038718 |
| G3 | 0564367161 |
| G2 | 22110 |
| G1 | 82146 |
| ĐB | 793235 |
Chạm
Lô tô Hồ Chí Minh 16/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04; 07 | 0 | 10; 40 |
| 1 | 10; 18 | 1 | 51; 61 |
| 2 | 28 | 2 | 02 |
| 3 | 35; 38 | 3 | 43; 73 |
| 4 | 40; 43; 46 | 4 | 04; 94 |
| 5 | 51; 59 | 5 | 35; 65 |
| 6 | 61; 65 | 6 | 46 |
| 7 | 73; 79 | 7 | 07 |
| 8 | - | 8 | 18; 28; 38 |
| 9 | 94 | 9 | 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHCM
Tính trên 179 kỳ của đài từ 16/01/2021 đến 16/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHCM theo khoảng ngày