| G8 | 46 |
|---|---|
| G7 | 139 |
| G6 | 520953303584 |
| G5 | 7290 |
| G4 | 52297320154722442491511988637685789 |
| G3 | 7844689439 |
| G2 | 51115 |
| G1 | 33253 |
| ĐB | 241898 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 29/02/2024Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 30; 90 |
| 1 | 15; 15 | 1 | 91 |
| 2 | 24 | 2 | - |
| 3 | 30; 39; 39 | 3 | 53 |
| 4 | 46; 46 | 4 | 24; 84 |
| 5 | 53 | 5 | 15; 15 |
| 6 | - | 6 | 46; 46; 76 |
| 7 | 76 | 7 | 97 |
| 8 | 84; 89 | 8 | 98; 98 |
| 9 | 90; 91; 97; 98; 98 | 9 | 09; 39; 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 03/03/2022 đến 29/02/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày