| G8 | 49 |
|---|---|
| G7 | 724 |
| G6 | 152059501920 |
| G5 | 8828 |
| G4 | 74069401259273067924398389373670974 |
| G3 | 2276129644 |
| G2 | 80096 |
| G1 | 52020 |
| ĐB | 993362 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 18/01/2024Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 20; 20; 30; 50 |
| 1 | - | 1 | 61 |
| 2 | 20; 20; 20; 24; 24; 25; 28 | 2 | 62 |
| 3 | 30; 36; 38 | 3 | - |
| 4 | 44; 49 | 4 | 24; 24; 44; 74 |
| 5 | 50 | 5 | 25 |
| 6 | 61; 62; 69 | 6 | 36; 96 |
| 7 | 74 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 28; 38 |
| 9 | 96 | 9 | 49; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 20/01/2022 đến 18/01/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày