| G8 | 63 |
|---|---|
| G7 | 874 |
| G6 | 352506010736 |
| G5 | 7553 |
| G4 | 97431059851676350772864087151753705 |
| G3 | 1478295662 |
| G2 | 21157 |
| G1 | 98030 |
| ĐB | 186526 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 15/02/2024Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05; 08 | 0 | 30 |
| 1 | 17 | 1 | 01; 31 |
| 2 | 25; 26 | 2 | 62; 72; 82 |
| 3 | 30; 31; 36 | 3 | 53; 63; 63 |
| 4 | - | 4 | 74 |
| 5 | 53; 57 | 5 | 05; 25; 85 |
| 6 | 62; 63; 63 | 6 | 26; 36 |
| 7 | 72; 74 | 7 | 17; 57 |
| 8 | 82; 85 | 8 | 08 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 17/02/2022 đến 15/02/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày