| G8 | 68 |
|---|---|
| G7 | 791 |
| G6 | 124362419479 |
| G5 | 6925 |
| G4 | 72156186340055341689283298609205249 |
| G3 | 0202328134 |
| G2 | 74738 |
| G1 | 31450 |
| ĐB | 962539 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 22/02/2024Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 50 |
| 1 | - | 1 | 41; 91 |
| 2 | 23; 25; 29 | 2 | 92 |
| 3 | 34; 34; 38; 39 | 3 | 23; 43; 53 |
| 4 | 41; 43; 49 | 4 | 34; 34 |
| 5 | 50; 53; 56 | 5 | 25 |
| 6 | 68 | 6 | 56 |
| 7 | 79 | 7 | - |
| 8 | 89 | 8 | 38; 68 |
| 9 | 91; 92 | 9 | 29; 39; 49; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 24/02/2022 đến 22/02/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày