| G8 | 31 |
|---|---|
| G7 | 519 |
| G6 | 913992054740 |
| G5 | 1842 |
| G4 | 89133025292680417231465356166209991 |
| G3 | 1877369133 |
| G2 | 21661 |
| G1 | 40440 |
| ĐB | 411630 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 04/01/2024Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05 | 0 | 30; 40; 40 |
| 1 | 19 | 1 | 31; 31; 61; 91 |
| 2 | 29 | 2 | 42; 62 |
| 3 | 30; 31; 31; 33; 33; 35; 39 | 3 | 33; 33; 73 |
| 4 | 40; 40; 42 | 4 | 04 |
| 5 | - | 5 | 05; 35 |
| 6 | 61; 62 | 6 | - |
| 7 | 73 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 91 | 9 | 19; 29; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 06/01/2022 đến 04/01/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày