| G8 | 48 |
|---|---|
| G7 | 823 |
| G6 | 000854733659 |
| G5 | 7013 |
| G4 | 20488985459741704021831244503883825 |
| G3 | 7749230130 |
| G2 | 48784 |
| G1 | 97154 |
| ĐB | 742678 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 25/01/2024Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 30 |
| 1 | 13; 17 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 23; 24; 25 | 2 | 92 |
| 3 | 30; 38 | 3 | 13; 23; 73 |
| 4 | 45; 48 | 4 | 24; 54; 84 |
| 5 | 54; 59 | 5 | 25; 45 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 73; 78 | 7 | 17 |
| 8 | 84; 88 | 8 | 08; 38; 48; 78; 88 |
| 9 | 92 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 27/01/2022 đến 25/01/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày